Aller au contenu

nắm

Alöndö na Wiktionary
Bâa ngâ : nam, n̰am

Yângâ tî Vietnäm[Sepe]

Palî [Sepe]

nắm \nɑm˦˥\

  1. gbû (na mabôko)
    • Nắm con dao
  2. gbû
    • Nắm cổ áo
    • Nắm thời cơ
    • Nắm ý định của bạn
    • Nắm tay bạn
    • Nắm quyền bính
  3. gobo