ngành

Alöndö na Wiktionary
Aller à la navigation Aller à la recherche

Yângâ tî Vietnäm[Sepe]

Pandôo [Sepe]

ngành \ŋaɲ˧˨\

  1. gakë
    • ngành cam
    • Các ngành khoa học
    • ngành giáo dục
    • ngành họ
  2. (Sêndâ-saterê, Sêndâfi) fângbi
    • ngành thực vật hạt kín